chich -> chich | Ngha ca t Chch T in Vit

Merek: chich

chich->Động từ · đâm nhẹ cho thủng thành một lỗ nhỏ và không sâu bằng vật có đầu nhọn · (Phương ngữ) đốt · (Phương ngữ) tiêm. chích thuốc.

chich->chich | Ngha ca t Chch T in Vit

Rp.9123
Rp.41393-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama